khó hiểu

khó hiểu

Bài toán này quá khó hiểu đối với học sinh tiểu học.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không dễ dàng để nắm bắt, lĩnh hội hoặc giải thích: Dùng để mô tả một sự vật, hiện tượng, lời nói, hành động, văn bản... nội dung phức tạp, mơ hồ hoặc trừu tượng, khiến người tiếp nhận gặp khó khăn trong việc hiểu đúng, hiểu đầy đủ.
    • Gây cảm giác thắc mắc, nghi ngờ không hợp lý hoặc bình thường: Dùng để chỉ một điều đó trái với logic thông thường hoặc quy luật tự nhiên, khiến người ta cảm thấy lạ lùng, không thể lý giải được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Bài giảng của giáo sư quá trừu tượng khó hiểu đối với sinh viên năm nhất. (Bài giảng của giáo sư quá trừu tượng không dễ tiếp thu đối với sinh viên năm nhất.)
    • Hành động của anh ấy thật khó hiểu, đột nhiên tặng quà rồi biến mất. (Hành động của anh ấy thật khó lý giải, đột nhiên tặng quà rồi biến mất.)
    • Đoạn văn này viết cẩu thả, ý tứ rối rắm nên rất khó hiểu. (Đoạn văn này viết cẩu thả, ý tứ rối rắm nên rất khó nắm bắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thật khó hiểu": Cụm từ nhấn mạnh, biểu lộ sự ngạc nhiên, bối rối hoặc bất bình trước một điều đó không thể lý giải nổi.

    • Thật khó hiểu tại sao anh ta lại từ chối cơ hội tuyệt vời như vậy. (Thật không thể hiểu nổi tại sao anh ta lại từ chối cơ hội tuyệt vời như vậy.)
  • "trở nên khó hiểu": Diễn tả sự thay đổi trạng thái từ dễ hiểu sang không dễ hiểu.

    • Tình hình chính trị trong khu vực ngày càng trở nên khó hiểu. (Tình hình chính trị trong khu vực ngày càng trở nên phức tạp, khó lường.)
Biến thể từ gần giống
  • Khó lường (tính từ): Khó đoán trước, khó dự đoán được diễn biến hoặc kết quả.

    • Thời tiết miền núi rất khó lường. (Thời tiết miền núi rất khó dự đoán.)
  • Phức tạp (tính từ): nhiều yếu tố, mối quan hệ đan xen, đòi hỏi phải xem xét kỹ lưỡng. (Nhấn mạnh cấu trúc rắc rối hơn khả năng tiếp thu).

    • Vụ án tình tiết rất phức tạp. (Vụ án tình tiết rất rắc rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Huyền bí: Có vẻ bí ẩn, sâu xa, khó giải thích bằng lẽ thông thường (thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính).
  • Mơ hồ: Không rõ ràng, không minh bạch, khiến người ta có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau.
  • Rối rắm: Lộn xộn, không trật tự, khiến người ta khó phân tích, hiểu cho ra đầu đuôi.
Từ trái nghĩa
  • Dễ hiểu: Có thể nắm bắt, tiếp thu một cách dễ dàng, nhanh chóng.
  • Rõ ràng: Minh bạch, rành mạch, không mơ hồ hoặc nghi ngờ.
  • Hiển nhiên: Quá rõ ràng, ai cũng có thể thấy hiểu được.
Thành ngữ liên quan
  • Khó hiểu như bảng chữ cái tiếng Hy Lạp: Thành ngữ so sánh, một điều đó cực kỳ khó hiểu, xa lạ, như thể đang đọc một thứ ngôn ngữ không biết.
    • Giải thích lý thuyết lượng tử cho tôi nghe ư? khó hiểu như bảng chữ cái tiếng Hy Lạp vậy. (Giải thích lý thuyết lượng tử cho tôi nghe ư? cực kỳ khó hiểu xa lạ.)